CỖ MÁY CÔNG NGHIỆP TRUNG QUỐC VÀ CON ĐƯỜNG PHÁT TRIỂN KHẢ THI CHO VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN CHUỖI CUNG ỨNG MỚI
BỐI CẢNH TOÀN CẦU MỚI: THƯƠNG MẠI KHÔNG CÒN LÀ TRAO ĐỔI, MÀ LÀ CẤU TRÚC QUYỀN LỰC
Thặng dư thương mại xấp xỉ 1.200 tỷ USD của Trung Quốc trong giai đoạn 2024–2025 không đơn thuần là một kỷ lục kinh tế. Nó phản ánh sự vận hành của một cỗ máy công nghiệp có quy mô và độ sâu chưa từng có, nơi năng lực sản xuất vượt xa nhu cầu nội địa và buộc phải đẩy áp lực ra thị trường toàn cầu. Trong bối cảnh tăng trưởng trong nước chậm lại, bất động sản suy yếu và xuất khẩu trực tiếp sang Hoa Kỳ giảm do thuế quan, thặng dư thương mại của Trung Quốc vẫn mở rộng. Điều này cho thấy thương mại quốc tế đã bước sang một giai đoạn mới: không còn được quyết định chủ yếu bởi quan hệ song phương hay chính sách thuế, mà bởi cấu trúc chuỗi cung ứng và năng lực công nghiệp nền tảng.
Thuế quan đơn phương có thể làm thay đổi hướng đi của dòng hàng hóa, nhưng không đủ sức thay đổi nơi giá trị được tạo ra. Trung Quốc giảm xuất khẩu trực tiếp sang Mỹ nhưng tăng mạnh sang ASEAN, châu Phi, Mỹ Latin và Trung Đông; một phần hàng hóa đi qua các quốc gia trung gian, hoàn thiện công đoạn cuối trước khi quay trở lại các thị trường lớn. Cấu trúc này cho thấy giới hạn của các biện pháp bảo hộ truyền thống trong một thế giới mà chuỗi giá trị đã được phân mảnh và tái cấu trúc ở quy mô toàn cầu.
BẢN CHẤT CỦA THẶNG DƯ: DƯ CÔNG SUẤT VÀ SỨC ÉP LAN TỎA
Khác với hình ảnh “công xưởng giá rẻ” của hai thập kỷ trước, thặng dư thương mại hiện nay của Trung Quốc đến từ các ngành công nghiệp nền tảng và công nghiệp tương lai. Thép, máy móc, thiết bị điện, điện tử, ô tô, xe điện, pin và mô-đun năng lượng mặt trời là những trụ cột chính. Khi nhu cầu nội địa suy yếu, dư công suất được đẩy ra bên ngoài, tạo áp lực giảm giá và nén biên lợi nhuận của các ngành công nghiệp ở nhiều quốc gia khác. Thặng dư thương mại lớn vì thế không phải là “thành tích”, mà là dấu hiệu của một hệ thống sản xuất đang tìm đầu ra cho quy mô đã được xây dựng trong nhiều thập kỷ.
Trong bối cảnh này, rất khó để bất kỳ nền kinh tế nào đối đầu trực diện với Trung Quốc theo logic “một chọi một”. Cuộc chơi không còn nằm ở việc ai bán rẻ hơn trong ngắn hạn, mà ở việc ai tổ chức được hệ sinh thái công nghiệp đủ sâu, đủ bền để chi phối dòng chảy thương mại toàn cầu.
VIỆT NAM TRONG VÒNG XOÁY CẤU TRÚC MỚI
Việt Nam không đứng ngoài những biến động ấy. Ngược lại, nền kinh tế Việt Nam đang chịu tác động trực tiếp theo nhiều chiều. Một mặt, Việt Nam trở thành điểm trung chuyển ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu có gốc Trung Quốc. Mặt khác, áp lực cạnh tranh gia tăng ngay tại thị trường nội địa và xuất khẩu, trong khi rủi ro chính sách tăng lên khi các thị trường lớn bắt đầu siết chặt truy xuất xuất xứ, carbon và trợ cấp gián tiếp. Mô hình công nghiệp hiện tại của Việt Nam vẫn dựa nhiều vào lắp ráp, với giá trị gia tăng nội địa thấp và mức phụ thuộc lớn vào linh kiện, vật liệu và máy móc nhập khẩu. Khi Trung Quốc xả hàng với giá thấp, doanh nghiệp Việt Nam gặp khó ngay trên sân nhà, chứ chưa nói đến việc nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trong bối cảnh Mỹ và EU gia tăng các biện pháp phòng vệ phi thuế quan, Việt Nam còn đối diện làn sóng FDI “đường vòng”, tập trung vào lắp ráp nhẹ và công đoạn cuối. Mô hình này tạo việc làm và kim ngạch ngắn hạn, nhưng tiềm ẩn rủi ro lớn về lâu dài nếu không nâng được năng lực công nghiệp nội tại.
NGUYÊN TẮC CHIẾN LƯỢC CHO VIỆT NAM: KHÔNG ĐỐI ĐẦU, MÀ TÁCH LÀN GIÁ TRỊ
Bài học lớn nhất từ câu chuyện Trung Quốc không nằm ở việc bắt chước quy mô hay trợ cấp, mà ở việc chọn đúng không gian phát triển. Việt Nam không thể và không cần trở thành Trung Quốc thứ hai. Con đường khả thi cho Việt Nam là tách khỏi cuộc cạnh tranh trực diện về sản lượng và giá, để bước vào những không gian giá trị mà quy mô nhà máy không còn là yếu tố quyết định. Trong kỷ nguyên chuỗi cung ứng mới, giá trị ngày càng dịch chuyển lên các lớp phía trên: công nghệ ứng dụng, tri thức, dịch vụ gắn với sản xuất, quản trị hệ thống, dữ liệu và trải nghiệm. Đây chính là những lĩnh vực mà Việt Nam có lợi thế tương đối nếu đi đúng hướng.
CÔNG NGHỆ VÀ TRI THỨC: TỪ “PHẦN CỨNG” SANG “BỘ NÃO”
Việt Nam không nên đặt mục tiêu cạnh tranh trong các ngành thâm dụng vốn và năng lượng quy mô lớn như thép, hóa chất cơ bản hay pin đại trà. Thay vào đó, cơ hội thực sự nằm ở các lớp công nghệ phía trên của chuỗi giá trị: phần mềm, dữ liệu, AI ứng dụng, tự động hóa, thiết kế hệ thống, công nghệ logistics, công nghệ du lịch và công nghệ quản trị doanh nghiệp. Trong các lĩnh vực này, yếu tố quyết định không phải là quy mô nhà máy, mà là năng lực con người, tốc độ học hỏi và khả năng tích hợp. Nếu Trung Quốc là “công xưởng” của thế giới, Việt Nam có thể trở thành trung tâm vận hành thông minh, nơi tối ưu hóa quy trình, quản trị chuỗi cung ứng, xử lý dữ liệu và kết nối các hệ sinh thái sản xuất – dịch vụ trong khu vực.
NGUỒN NHÂN LỰC: LỢI THẾ CẠNH TRANH LỚN NHẤT
Trong khi nhiều nền kinh tế lớn đối mặt với già hóa dân số, Việt Nam vẫn sở hữu cơ cấu dân số trẻ và khả năng học hỏi cao. Tuy nhiên, lợi thế này chỉ thực sự có giá trị nếu được chuyển hóa thành nhân lực có kỹ năng trung và cao cấp. Trong một thế giới chuỗi cung ứng phức tạp, người tạo ra giá trị cao nhất không phải là người lao động rẻ, mà là người có khả năng tổ chức hệ thống, ra quyết định và tích hợp công nghệ. Do đó, chiến lược phát triển nguồn nhân lực của Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ số lượng sang chất lượng, gắn giáo dục với nhu cầu thực của nền kinh tế số, dịch vụ cao cấp và công nghệ ứng dụng. DU LỊCH VÀ KINH TẾ TRẢI NGHIỆM: KHÔNG GIAN GIÁ TRỊ KHÓ SAO CHÉP
Du lịch là một trong số ít lĩnh vực mà dư công suất công nghiệp không thể tràn sang. Trải nghiệm, văn hóa, khí hậu, biển đảo và con người không thể được “sản xuất đại trà”. Tuy nhiên, du lịch chỉ trở thành trụ cột chiến lược nếu Việt Nam thoát khỏi mô hình giá rẻ, thời gian lưu trú ngắn và chi tiêu thấp. Hướng đi bền vững là phát triển du lịch chất lượng cao, nghỉ dưỡng dài ngày, wellness, y tế và văn hóa, gắn chặt với hàng không, logistics và công nghệ. Khi đó, du lịch không chỉ là ngành dịch vụ, mà trở thành ngành xuất khẩu tại chỗ, tạo nguồn ngoại tệ ổn định và ít phụ thuộc vào chu kỳ công nghiệp toàn cầu. L
OGISTICS VÀ NĂNG LƯỢNG: NỀN TẢNG CỦA MỌI CHIẾN LƯỢC
Một trong những lợi thế cốt lõi của Trung Quốc là khả năng kiểm soát logistics và năng lượng. Chi phí vận chuyển thấp, hạ tầng cảng biển và đội tàu lớn, cùng với nguồn điện rẻ và ổn định cho phép nước này duy trì dư công suất trong thời gian dài. Ngược lại, chi phí logistics của Việt Nam còn cao và bài toán điện năng, lưới truyền tải và lưu trữ chưa được giải quyết triệt để. Nếu không coi logistics và năng lượng là hạ tầng chiến lược gắn liền với công nghiệp, FDI và dịch vụ, mọi nỗ lực nâng cấp chuỗi giá trị sẽ thiếu nền tảng thực thi.
CON ĐƯỜNG CỦA VIỆT NAM LÀ CON ĐƯỜNG KHÁC
Cỗ máy công nghiệp Trung Quốc cho thấy một mô hình phát triển dựa trên quy mô, dư công suất và hệ sinh thái sản xuất khổng lồ. Việt Nam không thể và không nên đi theo con đường đó. Con đường khả thi cho Việt Nam là tách làn phát triển, dựa trên trí tuệ, nhân lực, công nghệ ứng dụng, dịch vụ giá trị cao và kinh tế trải nghiệm; đồng thời củng cố logistics và năng lượng như nền tảng cạnh tranh quốc gia. Trong kỷ nguyên mới, quốc gia thắng cuộc không nhất thiết là quốc gia sản xuất nhiều nhất, mà là quốc gia tổ chức tốt nhất. Đó chính là không gian chiến lược mà Việt Nam cần tập trung chiếm lĩnh nếu muốn đứng vững và vươn lên trong trật tự kinh tế toàn cầu đang tái định hình.

